Áo khoác phao trẻ em Breeze Kids Nhật Bản Ever Warm Down Jacket Thermolite 3 màu

Áo khoác phao trẻ em Breeze Kids Nhật Bản Ever Warm Down Jacket Thermolite 3 màu

Ngọc lục bảo / 80
₩72,630
Chuyển đến thông tin sản phẩm
Áo khoác phao trẻ em Breeze Kids Nhật Bản Ever Warm Down Jacket Thermolite 3 màu
1/7

Áo khoác phao trẻ em Breeze Kids Nhật Bản Ever Warm Down Jacket Thermolite 3 màu

₩72,630
Màu sắc
Kích thước

Japan Haru là công ty chuyên mua và vận chuyển trực tiếp các sản phẩm từ Nhật Bản. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ mua hộ an toàn.

 

Ấm áp nhờ độ dày!
Áo khoác Ever Warm của BREEZE được đánh giá cao nhất

Áo khoác ngoài được làm đầy với "vải chức năng ấm áp (Thermolite 🄬)" có độ phồng
Túi phía trước, cũng là một điểm nhấn của thiết kế, có thể đút tay từ bên cạnh.
Lớp vải lông cừu bên trong cũng giữ ấm tay trong những ngày lạnh

Điểm cộng nữa là mũ có thể tháo rời để sử dụng 2 cách!

※Thermolite🄬 là loại đệm rất nhẹ, ấm áp và có khả năng giữ nhiệt tuyệt vời.
Nó đã được sử dụng chủ yếu trong áo khoác và túi ngủ trong lĩnh vực thể thao và dã ngoại đòi hỏi chức năng cao.

Xuất xứ: Myanmar
Chất liệu: 
Thân tafta/ripstop, đệm: 100% polyester

【Hướng dẫn xử lý】
Giặt tay ở nhiệt độ nước tối đa 40℃, không dùng chất tẩy, không sấy khô, phơi khô trong bóng râm, không ủi, không giặt khô thương mại

※ Có thể có một chút sai số tùy thuộc vào sản phẩm. Mong quý khách thông cảm.
※Tùy thuộc vào môi trường PC hoặc trình duyệt sử dụng, màu sắc thực tế có thể hơi khác.
※Ảnh người mẫu mặc chỉ mang tính chất minh họa, màu sắc và thông số kỹ thuật có thể khác so với sản phẩm thực tế, vui lòng xem ảnh sản phẩm.
-Màu xanh ngọc-
BREEZE(브리즈)의 「【따뜻한/방한】에버 웜 다운 재킷(다운 재킷/코트)」 |
-Màu trắng nhạt-
BREEZE(브리즈)의 「【따뜻한/방한】에버 웜 다운 재킷(다운 재킷/코트)」 |
-Màu be-
BREEZE(브리즈)의 「【따뜻한/방한】에버 웜 다운 재킷(다운 재킷/코트)」 |

-Kích thước-
Kích thước Chiều rộng ngực Chiều rộng vai Chiều dài tổng thể Chiều dài tay áo Vòng tay áo
80

(80 )

42 32 41 24.5 15
90

(90 )

43 33 43 27 15
100

(100 )

45 35 47 30.5 16
110

(110 )

47 37 50 34.5 17
120

(120 )

49 39 53 38.5 18
130

(130 )

51 41 57 42.5 19
140

(140 )

53 43 61 46.5 20
150

(150~

56 45 65 51 22
Kích thước tính bằng cm.

Sản phẩm liên quan