DEVIROCK Quần đùi trẻ em Nhật Bản DEVIROCK chất liệu làm mát sọc bên 4 màu

DEVIROCK Quần đùi trẻ em Nhật Bản DEVIROCK chất liệu làm mát sọc bên 4 màu

Màu xanh dương / 100
₩22,980
Chuyển đến thông tin sản phẩm
DEVIROCK Quần đùi trẻ em Nhật Bản DEVIROCK chất liệu làm mát sọc bên 4 màu
1/16

DEVIROCK Quần đùi trẻ em Nhật Bản DEVIROCK chất liệu làm mát sọc bên 4 màu

₩22,980
Màu sắc
Kích thước

Japan Haru là đơn vị chuyên mua hàng trực tiếp từ Nhật Bản và giao hàng đến tay khách hàng. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ mua hộ an toàn.

[Thông báo về việc hết hàng và hoàn tiền sản phẩm đã đặt]

Sản phẩm bạn đã đặt có thể hết hàng tùy thuộc vào tình hình tồn kho tại địa phương. 

Đối với sản phẩm hết hàng, hệ thống sẽ tự động hủy đơn và hoàn tiền mà không cần thông báo riêng. Trong trường hợp có thể đổi sang màu sắc hoặc kích cỡ khác, chúng tôi sẽ liên hệ riêng với bạn. 

Nếu bạn đặt nhiều sản phẩm cùng lúc, chỉ sản phẩm hết hàng sẽ bị hủy và hoàn tiền, các sản phẩm còn lại vẫn được giao bình thường.

Vui lòng tham khảo trước khi mua hàng. Xin chân thành cảm ơn sự thông cảm của bạn.

 

 

ご注文について


Mô tả thương hiệu
Thương hiệu quần áo trẻ em nổi tiếng của Nhật Bản, devirock.
Thời trang trẻ em hàng ngày với thiết kế cơ bản và phong cách hợp thời trang.
Giá cả phải chăng và tính ứng dụng cao.


Quần short làm từ chất liệu vải mát lạnh.
Lớp lưới chuyển đổi ở bên hông là một điểm nhấn thú vị mang lại cảm giác mát mẻ.
Một món đồ lý tưởng để mặc vào mùa hè nóng bức.



■Chất liệu

Chất liệu vải mát lạnh, thoải mái khi chạm vào

Điểm hấp dẫn là cảm giác mềm mại và mát lạnh khi chạm vào.
Chất liệu cotton pha thân thiện với da, có độ đàn hồi vừa phải cũng là một điểm cộng.
Thoáng khí, giúp bạn thoải mái ngay cả trong những ngày nóng.

Độ co giãn: Trung bình

 

 

- Xanh dương -

devirock(데비록)의 「【히야샤리】접촉 냉감 사이드 라인 하프 팬츠(그 외 팬츠)」|블루계

 

- Đen -

devirock(데비록)의 「【히야샤리】접촉 냉감 사이드 라인 하프 팬츠(그 외 팬츠)」|블랙

 

- Xám nhạt -

devirock(데비록)의 「【히야샤리】접촉 냉감 사이드 라인 하프 팬츠(그 외 팬츠)」|라이트 그레이

 

- Xanh navy -

devirock(데비록)의 「【히야샤리】접촉 냉감 사이드 라인 하프 팬츠(그 외 팬츠)」|네이비

 

- Kích thước -

Kích thước Eo Tổng chiều dài Đũng quần Đùi
100cm 44 29.5 8 23.3
110cm 46 32.5 10 24.8
120cm 49 35.5 12 26.3
130cm 52 38.5 14 27.8
140cm 54 42 16 29.3
150cm 57 45.5 18 30.8
160cm 59 49 20 32.3

Sản phẩm liên quan